tasmanian wolf

tasmanian wolf

A Tasmanian wolf stands alert in a grassy clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sói Tasmania: "Tasmanian wolf" tên gọi của một loài thú túi ăn thịt, giống chó, từng sống ở Tasmania. các sọc trên lưng hiện nay có thể đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Sói Tasmania một loài thú túi ăn thịt sống ở Tasmania.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng sói Tasmania đã tuyệt chủng vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tasmanian wolf" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc lịch sử tự nhiên để chỉ loài thylacine.
    • The Tasmanian wolf is also known as the thylacine. (Sói Tasmania còn được gọi là thylacine.)
Biến thể từ gần giống
  • Thylacine (danh từ): tên khoa học của sói Tasmania.
    • The thylacine is a marsupial, not a true wolf. (Thylacine một loài thú túi, không phải sói thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Thylacine: tên khoa học thay thế.
  • Tasmanian tiger: tên gọi phổ biến khác các sọc trên lưng giống hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Tasmanian wolf".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tasmanian wolf".